| Đấu thầu |
Tên thiết bị |
Mô hình đặc điểm kỹ thuật |
Nhà sản xuất |
Số nhà máy |
Ngày xuất xưởng |
Vị trí lưu trữ |
Địa chỉ |
Liên hệ |
Số liên lạc |
| 1 |
Người tải (làn-401) |
WA380 |
Komatsu |
DZ10312 |
2000 |
Chi nhánh Vật tư Thiết bị |
Cách đường Yongwu, thành phố Nam Ninh mười km |
Ruan Thiên Tân |
18677084341 |
| Người tải (làn-402) |
WA380 |
Komatsu |
DZ10311 |
2000 |
Chi nhánh Vật tư Thiết bị |
Cách đường Yongwu, thành phố Nam Ninh mười km |
Ruan Thiên Tân |
18677084341 |
| Trình tải |
ZL30B |
Lưu Công |
15760 |
2006 |
Kho Ertang chi nhánh Daoqiao |
Đối diện Nông sản Jinqiao, Đại lộ Kunlun, Thành phố Nam Ninh |
Ruan Thiên Tân |
18677084341 |
| Máy xúc (Road-4029) |
XG951C |
Kỹ thuật Hạ Môn |
|
2007 |
Kho đường sân bay chi nhánh Dao Kiều |
Thị trấn Wuxu, quận Giang Nam, Nam Ninh, trực tiếp kèo nhà cái hôm nay (tại nhà kho sắt lớn màu xanh cách Wuxu đến Suwei khoảng 300 mét) |
Nguyễn Thiên Tân |
18677084341 |
| 2 |
Con lăn rung (road-5003) |
YZ20C |
三一 |
07YZ00250047 |
2007 |
Kho Ertang chi nhánh Daoqiao |
Đối diện Nông sản Jinqiao, Đại lộ Kunlun, Thành phố Nam Ninh |
Ruan Thiên Tân |
18677084341 |
| Con lăn rung (road-5004) |
YZ20C |
三一 |
07YZ00250046 |
2007 |
Kho đường sân bay chi nhánh Dao Kiều |
Thị trấn Wuxu, quận Giang Nam, Nam Ninh, trực tiếp kèo nhà cái hôm nay (tại nhà kho sắt lớn màu xanh cách Wuxu đến Suwei khoảng 300 mét) |
Ruan Thiên Tân |
18677084341 |